bồi bổ
verb
To strengthen, to foster, to increase bồi bổ sức lực to foster one's strength bồi bổ kiến thức to increase one's knowledge
 | [bồi bổ] |  | động từ | |  | To strengthen, to foster, to increase, to fortify | |  | bồi bổ sức lực | | to foster one's strength | |  | bồi bổ kiến thức | | to increase one's knowledge | |  | " Trong thi đua, chúng ta phải đồng thời bồi bổ lực lượng và tinh thần của quần chúng " | | In the emulation movement, the masses' strength and spirit must be fostered |
|
|